西頭兒 tây đầu nhi Hán Việt: tây đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttây đầu nhiCấu tạo西 + 頭 + 兒 · tây + đầu + nhi nghĩa thành phần: tây + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 西頭兒 ītóur p.w. western end (of a street/etc.)