西風斜陽 xī fēng xié yáng · tây phong tà dương Hán Việt: tây phong tà dương · Pinyin: xī fēng xié yáng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 風 (phong) + 斜 (tà) + 陽 (dương)Pinyinxī fēng xié yángHán Việttây phong tà dươngCấu tạo西 + 風 + 斜 + 陽 · tây + phong + tà + dương nghĩa thành phần: tây + phong + tà + dương