西風東漸 tây phong đông tiệm Hán Việt: tây phong đông tiệm Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 風 (phong) + 東 (đông) + 漸 (tiệm)Hán Việttây phong đông tiệmCấu tạo西 + 風 + 東 + 漸 · tây + phong + đông + tiệm nghĩa thành phần: tây + phong + đông + tiệm Nghĩa EngCihui 西風東漸 īfēngdōngjiàn f.e. <wr.> the spread of Western influences to the East