西風蕭瑟 tây phong tiêu sắt Hán Việt: tây phong tiêu sắt Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 風 (phong) + 蕭 (tiêu) + 瑟 (sắt)Hán Việttây phong tiêu sắtCấu tạo西 + 風 + 蕭 + 瑟 · tây + phong + tiêu + sắt nghĩa thành phần: tây + phong + tiêu + sắt Nghĩa EngCihui 西風蕭瑟 īfēngxiāosè f.e. the moaning of the west wind