西餐館 tây xan quán Hán Việt: tây xan quán Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 餐 (xan) + 館 (quán)Hán Việttây xan quánCấu tạo西 + 餐 + 館 · tây + xan + quán nghĩa thành phần: tây + xan + quán Nghĩa EngCihui 西餐館 īcānguǎn p.w. Western-style food restaurant M:¹jiā