西鶼東鰈

xī jiān dōng dié tây kiêm đông điệp

Hán Việt: tây kiêm đông điệp · Pinyin: xī jiān dōng dié

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (kiêm) + (đông) + (điệp)