西鶼東鰈

xī jiān dōng dié tây kiêm đông điệp

Hán Việt: tây kiêm đông điệp · Pinyin: xī jiān dōng dié

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (kiêm) + (đông) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹣:比翼鸟;鲽:比目鱼。泛指四海珍异之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.封禅书》"东海致比目之鱼﹐西海致比翼之鸟。"比翼鸟即鹣;比目鱼即鲽◇以"西鹣东鲽"代称四海珍异之物。