要不了 yào bù le · yếu bất liễu Hán Việt: yếu bất liễu · Pinyin: yào bù le Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 不 (bất) + 了 (liễu)Pinyinyào bù leHán Việtyếu bất liễuCấu tạo要 + 不 + 了 · yếu + bất + liễu nghĩa thành phần: yếu + bất + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不需要﹐用不了。Tân Hoa Tự Điển 1.不需要﹐用不了。