要不然
yếu bất nhiên
Hán Việt: yếu bất nhiên · Pinyin: yào bù rán
Tổng quan
nếu không thì | bằng không | hoặc
Nghĩa
Việt
- Cihui nếu không thì | bằng không | hoặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如果不這樣。《紅樓夢》第四四回:「乖乖的替你媳婦賠個不是,拉了他家去,我就喜歡了。要不然,你只管出去,我也不敢受你的跪。」《文明小史》第三五回:「有個學堂名目,還好擋一擋。要不然,一道旨意下來,叫把寺院廢掉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如果不这样;否则。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如果不这样;否则。
Eng
- CC-CEDICT otherwise|or else|or
- Cihui otherwise; or else; or