要保書 yếu bảo thư Hán Việt: yếu bảo thư Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 保 (bảo) + 書 (thư)Hán Việtyếu bảo thưCấu tạo要 + 保 + 書 · yếu + bảo + thư nghĩa thành phần: yếu + bảo + thư Nghĩa EngCihui 要保書 āobǎoshū n. proposal of insurance M:¹fèn