要出國 yào chū guó · yếu xuất quốc Hán Việt: yếu xuất quốc · Pinyin: yào chū guó Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 出 (xuất) + 國 (quốc)Pinyinyào chū guóHán Việtyếu xuất quốcCấu tạo要 + 出 + 國 · yếu + xuất + quốc nghĩa thành phần: yếu + xuất + quốc