要勁兒
yếu kính nhi
Hán Việt: yếu kính nhi · Pinyin: yào jìn er
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 费力气,多形容艰难:下大雪赶路,真~;要紧:要上梁了,正是施工~的时候。
Eng
- Cihui 要勁兒 àojìnr ►See ²yàojìn
Hán Việt: yếu kính nhi · Pinyin: yào jìn er