要勁兒 yào jìn er · yếu kính nhi Hán Việt: yếu kính nhi · Pinyin: yào jìn er Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinyào jìn erHán Việtyếu kính nhiCấu tạo要 + 勁 + 兒 · yếu + kính + nhi nghĩa thành phần: yếu + kính + nhi Nghĩa EngCihui 要勁兒 àojìnr ►See ²yàojìn