要嗎沒嗎 yếu mạ một mạ Hán Việt: yếu mạ một mạ Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 嗎 (mạ) + 沒 (một) + 嗎 (mạ)Hán Việtyếu mạ một mạCấu tạo要 + 嗎 + 沒 + 嗎 · yếu + mạ + một + mạ nghĩa thành phần: yếu + mạ + một + mạ Nghĩa EngCihui 要嗎沒嗎 àomáméimá f.e. <coll.> lack all necessities