要嘴兒

yếu chủy nhi

Hán Việt: yếu chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 要嘴兒 àozuǐr v.o. <topo.> kiss