要嘴喫

yào zuǐ chī yếu chủy khiết

Hán Việt: yếu chủy khiết · Pinyin: yào zuǐ chī

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (chủy) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓嘴馋向别人索取食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓嘴馋向别人索取食物。

Eng

  • Cihui 要嘴吃 àozuǐchī v.p. ask for food gluttonously