要嘴喫 yào zuǐ chī · yếu chủy khiết Hán Việt: yếu chủy khiết · Pinyin: yào zuǐ chī Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 嘴 (chủy) + 喫 (khiết)Pinyinyào zuǐ chīHán Việtyếu chủy khiếtCấu tạo要 + 嘴 + 喫 · yếu + chủy + khiết nghĩa thành phần: yếu + chủy + khiết Nghĩa EngCihui 要嘴吃 àozuǐchī v.p. ask for food gluttonously