要害处

yếu hại xử

Hán Việt: yếu hại xử

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 害 (hại) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm cốt yếu
  • Biên soạn p.w. critical spot

Eng

  • Cihui 要害處 àohàichù p.w. critical spot

Từ liên quan

Gần nghĩa

害处 · 要害 · 要害之处 · 要害之地 · 要害部件 · 要害部位 · 要害部门