要害處 yếu hại xử Hán Việt: yếu hại xử Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 害 (hại) + 處 (xử)Hán Việtyếu hại xửCấu tạo要 + 害 + 處 · yếu + hại + xử nghĩa thành phần: yếu + hại + xử Nghĩa EngCihui 要害處 àohàichù p.w. critical spot