要是

yào shi yếu thị

Hán Việt: yếu thị · Pinyin: yào shi

Tổng quan

(thông tục) nếu 連 nếu như; nếu。如果;如果是。

Cấu tạo: (yếu) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) nếu 連 nếu như; nếu。如果;如果是。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 若是、如果是。如:「要是他來了,怎麼辦?」《文明小史》第二七回:「要是一時大意,被人家帶上一筆,那卻不是頑的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要是; 大概是; 连词。如果;如果是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主要是。 2.大概是。 3.连词。如果;如果是。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) if
  • Cihui (coll.) if

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

如果