要核兒錢

yếu hạch nhi tiễn

Hán Việt: yếu hạch nhi tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (hạch) + (nhi) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 要核兒錢 àohérqián n. <topo.> the limit of one's ability; one's fullest capacity