要死要活

yào sǐ yào huó yếu tử yếu hoạt

Hán Việt: yếu tử yếu hoạt · Pinyin: yào sǐ yào huó

Tổng quan

kinh khủng | khủng khiếp | tuyệt vọng

Cấu tạo: (yếu) + (tử) + (yếu) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh khủng | khủng khiếp | tuyệt vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 又想死,又想活。形容吵鬧不休。《儒林外史》第五四回:「虔婆也慌了,叫了老烏龜上來,再三勸解,總是不肯依,鬧的要死要活。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容闹得很凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言程度的严重﹑厉害。

Eng

  • CC-CEDICT terribly|awfully|desperately
  • Cihui 要死要活 àosǐyàohuó f.e. desperate