要求书

yāo qiú shūyếu cầu thư

Hán Việt: yếu cầu thư · Pinyin: yāo qiú shū

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài liệu yêu cầu

Eng

  • JMdict written request
  • JMdict requisition

Đức

  • Handedict Lastenheft

ja

  • JMdict 要求書(ようきゅうしょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求者 · 要求 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 要求王位者 · 要求的事物