要求者
yếu cầu giả
Hán Việt: yếu cầu giả · Pinyin: yāo qiú zhě
Tổng quan
người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện xem demand người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...), người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
Nghĩa
Việt
- Cihui người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện xem demand người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...), người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
ja
- JMdict claimant|requester