要求者

yāo qiú zhěyếu cầu giả

Hán Việt: yếu cầu giả · Pinyin: yāo qiú zhě

Tổng quan

người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện xem demand người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...), người giả

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người yêu cầu

Eng

  • JMdict claimant
  • JMdict requester

Đức

  • Handedict Thronbewerber

ja

  • JMdict 要求者(ようきゅうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 要求王位者 · 要求的事物 · 要求书