要注意

yào zhù yì yếu chú ý

Hán Việt: yếu chú ý · Pinyin: yào zhù yì

Tổng quan

phải chú ý

Cấu tạo: (yếu) + (chú) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải chú ý

ja

  • JMdict need for caution|need for care|requiring special attention