要素的

yếu tố đích

Hán Việt: yếu tố đích

Tổng quan

(thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên, siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên, (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành, cốt yếu; cơ bản

Cấu tạo: 要 (yếu) + 素 (tố) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cốt yếu, cơ bản

Từ liên quan

Gần nghĩa

要素 · 要素的结构 · 要素安排