要素的结构

yào sù de jié gòuyếu tố đích kết cấu

Hán Việt: yếu tố đích kết cấu · Pinyin: yào sù de jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 素 (tố) + 的 (đích) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc yếu tố

Đức

  • Handedict Formation

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构化分析 · 结构拙劣的 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构为箱形