要素安排

yào sù ān páiyếu tố an bài

Hán Việt: yếu tố an bài · Pinyin: yào sù ān pái

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 素 (tố) + 安 (an) + 排 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu hình yếu tố

Đức

  • Handedict Konfiguration

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 要素的 · 安排人力 · 安排劳力 · 安排膳宿 · 安排好 · 安排某人做 · 安排里