要素安排 yào sù ān pái · yếu tố an bài Hán Việt: yếu tố an bài · Pinyin: yào sù ān pái Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 素 (tố) + 安 (an) + 排 (bài)Pinyinyào sù ān páiHán Việtyếu tố an bàiCấu tạo要 + 素 + 安 + 排 · yếu + tố + an + bài nghĩa thành phần: yếu + tố + an + bài