要而言之

yào ér yán zhī yếu nhi ngôn chi

Hán Việt: yếu nhi ngôn chi · Pinyin: yào ér yán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (nhi) + (ngôn) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡明扼要的說來。《文選.陸機.五等論》:「且要而言之,五等之君為己思治,郡縣之長為利圖物。」宋.張君房《雲笈七籤.卷四四.太一帝君太丹隱書》:「要而言之,從人頂上直下一寸為太極宮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 要:简要。概括地说,简单地说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总而言之;简要说来。
  • Tân Hoa Tự Điển 要简要。概括地说,简单地说。

Eng

  • Cihui 要而言之 ào'éryánzhī f.e. to sum up; to put it briefly