要職

yào zhí yếu chức

Hán Việt: yếu chức · Pinyin: yào zhí

Tổng quan

công việc quan trọng | vị trí quan trọng

Cấu tạo: (yếu) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc quan trọng | vị trí quan trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重要的職位。《三國志.卷四一.蜀書.楊洪傳》:「時人或疑洪意自欲作長史,或疑洪知裔自嫌,不願裔處要職,典後事也。」《北史.卷八六.循吏傳.孟業傳》:「業為典籤,州中要職,諸人欲相賄贍,止患無方便耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重要的职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重要的职位。

Eng

  • CC-CEDICT key job|important position
  • Cihui key job; important position

ja

  • JMdict important post|important office|key position

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

闲职