閑職

xián zhí nhàn chức

Hán Việt: nhàn chức · Pinyin: xián zhí

Tổng quan

chức vị nhàn hạ | vị trí có rất ít nghĩa vụ

Cấu tạo: (nhàn) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức vị nhàn hạ | vị trí có rất ít nghĩa vụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空闲时间较多的或事情少的职务。

Eng

  • CC-CEDICT sinecure|position with practically no obligations
  • Cihui sinecure; position with practically no obligations

ja

  • JMdict leisurely post|do-nothing job|sinecure

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

要职