要臉面 yếu kiểm diện Hán Việt: yếu kiểm diện Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 臉 (kiểm) + 面 (diện)Hán Việtyếu kiểm diệnCấu tạo要 + 臉 + 面 · yếu + kiểm + diện nghĩa thành phần: yếu + kiểm + diện Nghĩa EngCihui 要臉面 ào liǎnmiàn v.o. care for or save “face”