要角兒 yếu giác nhi Hán Việt: yếu giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtyếu giác nhiCấu tạo要 + 角 + 兒 · yếu + giác + nhi nghĩa thành phần: yếu + giác + nhi Nghĩa EngCihui 要角兒 àojiǎor ►See yàojiǎo