要遭到 yếu tao đáo Hán Việt: yếu tao đáo Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 遭 (tao) + 到 (đáo)Hán Việtyếu tao đáoCấu tạo要 + 遭 + 到 · yếu + tao + đáo nghĩa thành phần: yếu + tao + đáo