要隘

yào ài yếu ải

Hán Việt: yếu ải · Pinyin: yào ài

Tổng quan

ải chiến lược hỗ đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ. Như Yếu ách 要阨. yếu ải yếu ải ☆Chỗ đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ. Như Yếu ách 要阨.

Cấu tạo: (yếu) + (ải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ải chiến lược hỗ đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ. Như Yếu ách 要阨. yếu ải yếu ải ☆Chỗ đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ. Như Yếu ách 要阨.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的關隘。也作「要塞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险而扼要的关口在古代,敦煌是通往西域的要隘。

Eng

  • CC-CEDICT strategic pass
  • Cihui strategic pass

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

要地