覃思隆情

đàm tư long tình

Hán Việt: đàm tư long tình

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tư) + (long) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 覃思隆情 ánsīlóngqíng f.e. great grace and favor