覃恩隆情 đàm ân long tình Hán Việt: đàm ân long tình Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 恩 (ân) + 隆 (long) + 情 (tình)Hán Việtđàm ân long tìnhCấu tạo覃 + 恩 + 隆 + 情 · đàm + ân + long + tình nghĩa thành phần: đàm + ân + long + tình Nghĩa EngCihui 覃恩隆情 án'ēnlóngqíng f.e. <wr.> great grace and favor