覆以皮

phúc dĩ bì

Hán Việt: phúc dĩ bì

Tổng quan

phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài

Cấu tạo: (phúc) + (dĩ) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài