覆岩石 fù yán shí · phúc nham thạch Hán Việt: phúc nham thạch · Pinyin: fù yán shí Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 岩 (nham) + 石 (thạch)Pinyinfù yán shíHán Việtphúc nham thạchCấu tạo覆 + 岩 + 石 · phúc + nham + thạch nghĩa thành phần: phúc + nham + thạch