覆盆字 fù pén zì · phúc bồn tự Hán Việt: phúc bồn tự · Pinyin: fù pén zì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 盆 (bồn) + 字 (tự)Pinyinfù pén zìHán Việtphúc bồn tựCấu tạo覆 + 盆 + 字 · phúc + bồn + tự nghĩa thành phần: phúc + bồn + tự