覆盎門 fù àng mén · phúc áng môn Hán Việt: phúc áng môn · Pinyin: fù àng mén Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 盎 (áng) + 門 (môn)Pinyinfù àng ménHán Việtphúc áng mônCấu tạo覆 + 盎 + 門 · phúc + áng + môn nghĩa thành phần: phúc + áng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长安城门之一。Tân Hoa Tự Điển 1.长安城门之一。