覆盖区域 fù gài qū yù·phúc cái khu vực Hán Việt: phúc cái khu vực · Pinyin: fù gài qū yù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 區 (khu) + 域 (vực)Pinyinfù gài qū yùHán Việtphúc cái khu vựcCấu tạo覆 + 蓋 + 區 + 域 · phúc + cái + khu + vực nghĩa thành phần: phúc + cái + khu + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu vực bao phủĐứcHandedict Einzugsbereich Từ liên quan Gần nghĩa区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置 · 区域性 · 区域码 · 覆盖物 · 覆盖率