區域網路

qū yù wǎng lù khu vực võng lộ

Hán Việt: khu vực võng lộ · Pinyin: qū yù wǎng lù

Tổng quan

mạng cục bộ | LAN

Cấu tạo: (khu) + (vực) + (võng) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng cục bộ | LAN

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一個有限的區域內(通常是指一棟建築物或一間辦公室),將多部電腦或周邊設備以網路架構連接起來,以達到組織內部彼此連通、互相傳遞資料或共用資源的目的。通常以英文縮寫LAN稱呼。

Eng

  • CC-CEDICT local area network|LAN
  • Cihui local area network; LAN