覆蓋面

fù gài miàn phúc cái diện

Hán Việt: phúc cái diện · Pinyin: fù gài miàn

Tổng quan

phạm vi che phủ

Cấu tạo: (phúc) + (cái) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm vi che phủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆盖的面积森林的~日益减少; 泛指涉及或影响到的范围扩大法制教育的~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①覆盖的面积森林的~日益减少。②泛指涉及或影响到的范围扩大法制教育的~。

Eng

  • CC-CEDICT coverage
  • Cihui coverage