覆窟傾巢

fù kū qīng cháo phúc quật khuynh sào

Hán Việt: phúc quật khuynh sào · Pinyin: fù kū qīng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (quật) + (khuynh) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窟:洞穴;巢:鸟窝。翻了洞穴,塌了鸟窝。比喻家室倾毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻家室倾毁。