覆窟傾巢 fù kū qīng cháo · phúc quật khuynh sào Hán Việt: phúc quật khuynh sào · Pinyin: fù kū qīng cháo Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 窟 (quật) + 傾 (khuynh) + 巢 (sào)Pinyinfù kū qīng cháoHán Việtphúc quật khuynh sàoCấu tạo覆 + 窟 + 傾 + 巢 · phúc + quật + khuynh + sào nghĩa thành phần: phúc + quật + khuynh + sào