覆窠體

fù kē tǐ phúc khoa thể

Hán Việt: phúc khoa thể · Pinyin: fù kē tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (khoa) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对不拘韵律的通俗诗的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对不拘韵律的通俗诗的戏称。