覆窠談 fù kē tán · phúc khoa đàm Hán Việt: phúc khoa đàm · Pinyin: fù kē tán Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 窠 (khoa) + 談 (đàm)Pinyinfù kē tánHán Việtphúc khoa đàmCấu tạo覆 + 窠 + 談 · phúc + khoa + đàm nghĩa thành phần: phúc + khoa + đàm