覆膜機 fù mó jī · phúc mô ki Hán Việt: phúc mô ki · Pinyin: fù mó jī Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 膜 (mô) + 機 (ki)Pinyinfù mó jīHán Việtphúc mô kiCấu tạo覆 + 膜 + 機 · phúc + mô + ki nghĩa thành phần: phúc + mô + ki