覆膜膠粘劑 fù mó jiāo zhān jì · phúc mô giao niêm tề Hán Việt: phúc mô giao niêm tề · Pinyin: fù mó jiāo zhān jì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 膜 (mô) + 膠 (giao) + 粘 (niêm) + 劑 (tề)Pinyinfù mó jiāo zhān jìHán Việtphúc mô giao niêm tềCấu tạo覆 + 膜 + 膠 + 粘 + 劑 · phúc + mô + giao + niêm + tề nghĩa thành phần: phúc + mô + giao + niêm + tề