覆舟載舟

fù zhōu zài zhōu phúc chu tái chu

Hán Việt: phúc chu tái chu · Pinyin: fù zhōu zài zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (chu) + (tái) + (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水能載舟,也能覆舟。比喻取得民心的重要。參見「載舟覆舟」條。